Cách dùng "听你描述" (tīng nǐ miáo shù) trong hội thoại tiếng Trung
听你描述
Nghe ngươi miêu tả,
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:35
wǒ我
men们
zì自
jǐ己
lái来
ba吧
“bọn ta tự làm được rồi.”
LINE 0208:02
PLAYING SCENEtīng听
nǐ你
miáo描
shù述
“Nghe ngươi miêu tả,”
LINE 0308:04
nǐ你
niáng娘
suǒ所
zhōng中
zhī之
dú毒
“chắc loại độc mà mẹ ngươi trúng phải”
Show Information