Cách dùng "我倒是头一次见" (wǒ dǎo shì tóu yī cì jiàn) trong hội thoại tiếng Trung
我倒是头一次见
nôn nóng đi đầu thai như vậy đấy.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:35
zhè这
me么
zhe着
jí急
gǎn赶
zhe着
tóu投
tāi胎
de的
“Lần đầu tiên ta gặp những kẻ”
LINE 0204:37
PLAYING SCENEwǒ我
dǎo倒
shì是
tóu头
yī一
cì次
jiàn见
“nôn nóng đi đầu thai như vậy đấy.”
LINE 0304:40
wǒ我
jiù就
xǐ喜
huān欢
nǐ你
men们
zhè这
xiē些
“Ta thích nhất loại người”
Show Information