Cách dùng "我给它起名千丝镯" (wǒ gěi tā qǐ míng qiān sī zhuó) trong hội thoại tiếng Trung

gěimíngqiānzhuó

Con đặt tên cho nó là vòng Thiên Ti.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:28
zhè
shì
gěi
shī
zuò
de

Đây là thứ con làm cho sư phụ.

LINE 0215:29
PLAYING SCENE
gěi
míng
qiān
zhuó

Con đặt tên cho nó là vòng Thiên Ti.

LINE 0315:33
ruò
dài
shàng

Sau này nếu người đeo nó lên,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp15:29
TMDB ID316780