Cách dùng "应该是在我之前的雀舌太阴所为" (yīng gāi shì zài wǒ zhī qián de què shé tài yīn suǒ wèi) trong hội thoại tiếng Trung
应该是在我之前的雀舌太阴所为
là do Thái Âm, Tước Thiệt đời trước làm ra.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:04
nǐ你
niáng娘
suǒ所
zhōng中
zhī之
dú毒
“chắc loại độc mà mẹ ngươi trúng phải”
LINE 0208:06
PLAYING SCENEyīng应
gāi该
shì是
zài在
wǒ我
zhī之
qián前
de的
què雀
shé舌
tài太
yīn阴
suǒ所
wèi为
“là do Thái Âm, Tước Thiệt đời trước làm ra.”
LINE 0308:09
zhè这
ge个
què雀
shé舌
tài太
yīn阴
“Tên Tước Thiệt Thái Âm đó”
Show Information