Cách dùng "这里居然还有个这么大的洞" (zhè lǐ jū rán hái yǒu gè zhè me dà de dòng) trong hội thoại tiếng Trung
这里居然还有个这么大的洞
Không ngờ ở đây còn có một cái động lớn như thế này.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:34
xiǎn险
xiē些
sòng送
mìng命
“suýt chút mất mạng.”
LINE 0203:51
PLAYING SCENEzhè这
lǐ里
jū居
rán然
hái还
yǒu有
gè个
zhè这
me么
dà大
de的
dòng洞
“Không ngờ ở đây còn có một cái động lớn như thế này.”
LINE 0304:08
yōu呦
“Ồ?”
Show Information