Cách dùng "这是我给师父做的" (zhè shì wǒ gěi shī fù zuò de) trong hội thoại tiếng Trung
这是我给师父做的
Đây là thứ con làm cho sư phụ.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:17
wǒ我
yě也
bù不
zhī知
dào道
rú如
hé何
néng能
jiān坚
chí持
xià下
qù去
“con cũng không biết phải cố gắng thế nào nữa.”
LINE 0215:28
PLAYING SCENEzhè这
shì是
wǒ我
gěi给
shī师
fù父
zuò做
de的
“Đây là thứ con làm cho sư phụ.”
LINE 0315:29
wǒ我
gěi给
tā它
qǐ起
míng名
qiān千
sī丝
zhuó镯
“Con đặt tên cho nó là vòng Thiên Ti.”
Show Information