Cách dùng "这是我给师父做的" (zhè shì wǒ gěi shī fù zuò de) trong hội thoại tiếng Trung

zhèshìgěishīzuòde

Đây là thứ con làm cho sư phụ.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:17
zhī
dào
néng
jiān
chí
xià

con cũng không biết phải cố gắng thế nào nữa.

LINE 0215:28
PLAYING SCENE
zhè
shì
gěi
shī
zuò
de

Đây là thứ con làm cho sư phụ.

LINE 0315:29
gěi
míng
qiān
zhuó

Con đặt tên cho nó là vòng Thiên Ti.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp15:28
TMDB ID316780