Cách dùng "比你先到 不让你等我" (bǐ nǐ xiān dào bù ràng nǐ děng wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
比你先到 不让你等我
bǐ nǐ xiān dào bù ràng nǐ děng wǒ
sẽ tới trước cô, không để cô chờ ta nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
1:09
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我保证以后 | wǒ bǎo zhèng yǐ hòu | Ta đảm bảo sau này |
| 2▶ | 比你先到 不让你等我 | bǐ nǐ xiān dào bù ràng nǐ děng wǒ | sẽ tới trước cô, không để cô chờ ta nữa. |
| 3 | 我可没有这么说 | wǒ kě méi yǒu zhè me shuō | Ta không nói vậy. |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 3 of 13)
HSK 1
0:03s
děng nín chū jià de nà rì zài jiāo gěi nínchờ ngày nào người gả chồng mới đưa cho người.

HSK 5
0:03s
dào rú jīn lián hòu huǐ de lì qì yě méi yǒu le(đến nay,) (ta chẳng còn sức mà hối hận nữa.)

HSK 6
0:03s
wú lùn nǐ jià bù jià rén zhè jiàn jià yī(Dù sau này con có gả chồng hay không,) (chiếc áo cưới này)

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn nián rén qíng wǎng lái zǒu dòng yòu duō le xiēnăm nay lại phải giao thiệp nhiều hơn năm trước.














