Cách dùng "比你先到 不让你等我" (bǐ nǐ xiān dào bù ràng nǐ děng wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
比你先到 不让你等我
sẽ tới trước cô, không để cô chờ ta nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
1:09
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我保证以后 | wǒ bǎo zhèng yǐ hòu | Ta đảm bảo sau này |
| 2▶ | 比你先到 不让你等我 | bǐ nǐ xiān dào bù ràng nǐ děng wǒ | sẽ tới trước cô, không để cô chờ ta nữa. |
| 3 | 我可没有这么说 | wǒ kě méi yǒu zhè me shuō | Ta không nói vậy. |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 8 of 13)
HSK 3
0:03s
zhè shì yòu kàn shàng wǒ men sì fáng de yín zi leVậy là lại nhắm vào tiền của nhà ta rồi.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
chú le zhè lǐ dà gū niáng sān shí qī suì shàng lengoài Lý đại tiểu thư ra, khi đã 37 tuổi rồi

HSK 7
0:03s















