Cách dùng "但 但这就像是买卖一样" (dàn dàn zhè jiù xiàng shì mǎi mài yī yàng) trong hội thoại tiếng Trung
但 但这就像是买卖一样
dàn dàn zhè jiù xiàng shì mǎi mài yī yàng
Nhưng việc này cũng như làm ăn vậy,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
16:22
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 胆寒了 怕了 | dǎn hán le pà le | nên lòng muội nguội lạnh, sợ hãi. |
| 2▶ | 但 但这就像是买卖一样 | dàn dàn zhè jiù xiàng shì mǎi mài yī yàng | Nhưng việc này cũng như làm ăn vậy, |
| 3 | 血本无归的多了去了 | xuè běn wú guī de duō le qù le | thiếu gì người làm ăn lỗ vốn, |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 3 of 13)
HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
děng nín chū jià de nà rì zài jiāo gěi nínchờ ngày nào người gả chồng mới đưa cho người.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
dào rú jīn lián hòu huǐ de lì qì yě méi yǒu le(đến nay,) (ta chẳng còn sức mà hối hận nữa.)

HSK 6
0:03s
wú lùn nǐ jià bù jià rén zhè jiàn jià yī(Dù sau này con có gả chồng hay không,) (chiếc áo cưới này)

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn nián rén qíng wǎng lái zǒu dòng yòu duō le xiēnăm nay lại phải giao thiệp nhiều hơn năm trước.