Cách dùng "明明是你故意绊的她" (míng míng shì nǐ gù yì bàn de tā) trong hội thoại tiếng Trung
明明是你故意绊的她
Rõ ràng là muội cố ý làm muội ấy té,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
42:29
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你凭什么扎她 | nǐ píng shén me zhā tā | Muội dựa vào đâu mà đòi đâm muội ấy? |
| 2▶ | 明明是你故意绊的她 | míng míng shì nǐ gù yì bàn de tā | Rõ ràng là muội cố ý làm muội ấy té, |
| 3 | 她不小心碰了你一下 | tā bù xiǎo xīn pèng le nǐ yī xià | nên muội ấy mới vô tình đụng trúng muội, |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 3 of 13)
HSK 1
0:03s
děng nín chū jià de nà rì zài jiāo gěi nínchờ ngày nào người gả chồng mới đưa cho người.

HSK 5
0:03s
dào rú jīn lián hòu huǐ de lì qì yě méi yǒu le(đến nay,) (ta chẳng còn sức mà hối hận nữa.)

HSK 6
0:03s
wú lùn nǐ jià bù jià rén zhè jiàn jià yī(Dù sau này con có gả chồng hay không,) (chiếc áo cưới này)

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn nián rén qíng wǎng lái zǒu dòng yòu duō le xiēnăm nay lại phải giao thiệp nhiều hơn năm trước.














