Cách dùng "那会儿您刚及笄" (nà huì er nín gāng jí jī) trong hội thoại tiếng Trung
那会儿您刚及笄
nà huì er nín gāng jí jī
Lúc đó người mới cập kê,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
8:32
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这是什么 | zhè shì shén me | Đây là gì? |
| 2▶ | 那会儿您刚及笄 | nà huì er nín gāng jí jī | Lúc đó người mới cập kê, |
| 3 | 太太就开始 绣这件嫁衣了 | tài tài jiù kāi shǐ xiù zhè jiàn jià yī le | thái thái đã bắt đầu thêu chiếc áo cưới này, |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 3 of 13)
HSK 1
0:03s
děng nín chū jià de nà rì zài jiāo gěi nínchờ ngày nào người gả chồng mới đưa cho người.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
dào rú jīn lián hòu huǐ de lì qì yě méi yǒu le(đến nay,) (ta chẳng còn sức mà hối hận nữa.)

HSK 6
0:03s
wú lùn nǐ jià bù jià rén zhè jiàn jià yī(Dù sau này con có gả chồng hay không,) (chiếc áo cưới này)

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn nián rén qíng wǎng lái zǒu dòng yòu duō le xiēnăm nay lại phải giao thiệp nhiều hơn năm trước.

HSK 7
0:03s