Cách dùng "难道 不是您故意把消息给我" (nán dào bú shì nín gù yì bǎ xiāo xī gěi wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
难道 不是您故意把消息给我
Chẳng lẽ không phải ngài cố ý truyền tin cho ta,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
2:29
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 您是说 给他送信的事情 | nín shì shuō gěi tā sòng xìn de shì qíng | Ý ngài là việc truyền tin cho ngài ấy sao? |
| 2▶ | 难道 不是您故意把消息给我 | nán dào bú shì nín gù yì bǎ xiāo xī gěi wǒ | Chẳng lẽ không phải ngài cố ý truyền tin cho ta, |
| 3 | 让我去提醒他的吗 | ràng wǒ qù tí xǐng tā de ma | để ta đi nhắc nhở ngài ấy sao? |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 3 of 13)
HSK 1
0:03s
děng nín chū jià de nà rì zài jiāo gěi nínchờ ngày nào người gả chồng mới đưa cho người.

HSK 5
0:03s
dào rú jīn lián hòu huǐ de lì qì yě méi yǒu le(đến nay,) (ta chẳng còn sức mà hối hận nữa.)

HSK 6
0:03s
wú lùn nǐ jià bù jià rén zhè jiàn jià yī(Dù sau này con có gả chồng hay không,) (chiếc áo cưới này)

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn nián rén qíng wǎng lái zǒu dòng yòu duō le xiēnăm nay lại phải giao thiệp nhiều hơn năm trước.














