Cách dùng "你信不信我再也不理你" (nǐ xìn bù xìn wǒ zài yě bù lǐ nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你信不信我再也不理你
Có tin là sau này ta mặc kệ ngài không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
39:31
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 叶限 你站住 | yè xiàn nǐ zhàn zhù | Diệp Hạn, ngài đứng lại. |
| 2▶ | 你信不信我再也不理你 | nǐ xìn bù xìn wǒ zài yě bù lǐ nǐ | Có tin là sau này ta mặc kệ ngài không? |
| 3 | 好了 | hǎo le | Được rồi, |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 3 of 13)
HSK 1
0:03s
děng nín chū jià de nà rì zài jiāo gěi nínchờ ngày nào người gả chồng mới đưa cho người.

HSK 5
0:03s
dào rú jīn lián hòu huǐ de lì qì yě méi yǒu le(đến nay,) (ta chẳng còn sức mà hối hận nữa.)

HSK 6
0:03s
wú lùn nǐ jià bù jià rén zhè jiàn jià yī(Dù sau này con có gả chồng hay không,) (chiếc áo cưới này)

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn nián rén qíng wǎng lái zǒu dòng yòu duō le xiēnăm nay lại phải giao thiệp nhiều hơn năm trước.














