Cách dùng "让我去提醒他的吗" (ràng wǒ qù tí xǐng tā de ma) trong hội thoại tiếng Trung
让我去提醒他的吗
để ta đi nhắc nhở ngài ấy sao?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
2:32
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 难道 不是您故意把消息给我 | nán dào bú shì nín gù yì bǎ xiāo xī gěi wǒ | Chẳng lẽ không phải ngài cố ý truyền tin cho ta, |
| 2▶ | 让我去提醒他的吗 | ràng wǒ qù tí xǐng tā de ma | để ta đi nhắc nhở ngài ấy sao? |
| 3 | 虽然是我故意 | suī rán shì wǒ gù yì | Dù ta cố ý |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 8 of 13)
HSK 3
0:03s
zhè shì yòu kàn shàng wǒ men sì fáng de yín zi leVậy là lại nhắm vào tiền của nhà ta rồi.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
chú le zhè lǐ dà gū niáng sān shí qī suì shàng lengoài Lý đại tiểu thư ra, khi đã 37 tuổi rồi

HSK 7
0:03s















