Cách dùng "如果我也遇到 这么危险的事情" (rú guǒ wǒ yě yù dào zhè me wēi xiǎn de shì qíng) trong hội thoại tiếng Trung
如果我也遇到 这么危险的事情
Nếu ta gặp phải chuyện nguy hiểm như vậy,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
3:32
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那我呢 | nà wǒ ne | Vậy ta thì sao? |
| 2▶ | 如果我也遇到 这么危险的事情 | rú guǒ wǒ yě yù dào zhè me wēi xiǎn de shì qíng | Nếu ta gặp phải chuyện nguy hiểm như vậy, |
| 3 | 你也会帮我吗 | nǐ yě huì bāng wǒ ma | cô cũng giúp ta chứ? |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 3 of 13)
HSK 1
0:03s
děng nín chū jià de nà rì zài jiāo gěi nínchờ ngày nào người gả chồng mới đưa cho người.

HSK 5
0:03s
dào rú jīn lián hòu huǐ de lì qì yě méi yǒu le(đến nay,) (ta chẳng còn sức mà hối hận nữa.)

HSK 6
0:03s
wú lùn nǐ jià bù jià rén zhè jiàn jià yī(Dù sau này con có gả chồng hay không,) (chiếc áo cưới này)

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn nián rén qíng wǎng lái zǒu dòng yòu duō le xiēnăm nay lại phải giao thiệp nhiều hơn năm trước.














