Cách dùng "所以就提前准备着" (suǒ yǐ jiù tí qián zhǔn bèi zhe) trong hội thoại tiếng Trung
所以就提前准备着
cho nên chuẩn bị trước.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
15:39
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 或许以后我也会去那边 | huò xǔ yǐ hòu wǒ yě huì qù nà biān | có thể sau này muội sẽ qua bên đó, |
| 2▶ | 所以就提前准备着 | suǒ yǐ jiù tí qián zhǔn bèi zhe | cho nên chuẩn bị trước. |
| 3 | 女子相对宽容 | nǚ zǐ xiāng duì kuān róng | Khoan dung với nữ nhân |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 8 of 13)
HSK 3
0:03s
zhè shì yòu kàn shàng wǒ men sì fáng de yín zi leVậy là lại nhắm vào tiền của nhà ta rồi.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
chú le zhè lǐ dà gū niáng sān shí qī suì shàng lengoài Lý đại tiểu thư ra, khi đã 37 tuổi rồi

HSK 7
0:03s















