Cách dùng "外祖母 将我许给二哥哥吗" (wài zǔ mǔ jiāng wǒ xǔ gěi èr gē gē ma) trong hội thoại tiếng Trung
外祖母 将我许给二哥哥吗
ngoại tổ mẫu gả cho con nhị ca chứ gì?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
29:23
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 您不就是担心 | nín bù jiù shì dān xīn | người chỉ đang lo |
| 2▶ | 外祖母 将我许给二哥哥吗 | wài zǔ mǔ jiāng wǒ xǔ gěi èr gē gē ma | ngoại tổ mẫu gả cho con nhị ca chứ gì? |
| 3 | 我原也是不想嫁的 | wǒ yuán yě shì bù xiǎng jià de | Vốn con cũng không muốn gả, |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 3 of 13)
HSK 1
0:03s
děng nín chū jià de nà rì zài jiāo gěi nínchờ ngày nào người gả chồng mới đưa cho người.

HSK 5
0:03s
dào rú jīn lián hòu huǐ de lì qì yě méi yǒu le(đến nay,) (ta chẳng còn sức mà hối hận nữa.)

HSK 6
0:03s
wú lùn nǐ jià bù jià rén zhè jiàn jià yī(Dù sau này con có gả chồng hay không,) (chiếc áo cưới này)

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn nián rén qíng wǎng lái zǒu dòng yòu duō le xiēnăm nay lại phải giao thiệp nhiều hơn năm trước.














