Cách dùng "外祖母虽然舍不得你走" (wài zǔ mǔ suī rán shě bù dé nǐ zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
外祖母虽然舍不得你走
Tuy ngoại tổ mẫu không nỡ để con đi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
32:20
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你一向都是有分寸的 | nǐ yí xiàng dōu shì yǒu fēn cùn de | Con vẫn luôn rất đúng mực. |
| 2▶ | 外祖母虽然舍不得你走 | wài zǔ mǔ suī rán shě bù dé nǐ zǒu | Tuy ngoại tổ mẫu không nỡ để con đi, |
| 3 | 但也知道 | dàn yě zhī dào | nhưng cũng biết rõ |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 3 of 13)
HSK 1
0:03s
děng nín chū jià de nà rì zài jiāo gěi nínchờ ngày nào người gả chồng mới đưa cho người.

HSK 5
0:03s
dào rú jīn lián hòu huǐ de lì qì yě méi yǒu le(đến nay,) (ta chẳng còn sức mà hối hận nữa.)

HSK 6
0:03s
wú lùn nǐ jià bù jià rén zhè jiàn jià yī(Dù sau này con có gả chồng hay không,) (chiếc áo cưới này)

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn nián rén qíng wǎng lái zǒu dòng yòu duō le xiēnăm nay lại phải giao thiệp nhiều hơn năm trước.














