Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "外祖母也舍不得你呀" (wài zǔ mǔ yě shě bù dé nǐ ya) trong hội thoại tiếng Trung

外祖母也舍不得你呀

wài zǔ mǔ yě shě bù dé nǐ ya

Ngoại tổ mẫu cũng không nỡ để con đi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
32:53
TMDB ID
283952
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1外祖母 我最舍不得的就是您了wài zǔ mǔ wǒ zuì shě bù dé de jiù shì nín leNgoại tổ mẫu, người con không nỡ xa chỉ có người thôi.
2外祖母也舍不得你呀wài zǔ mǔ yě shě bù dé nǐ yaNgoại tổ mẫu cũng không nỡ để con đi.
3多谢了duō xiè leĐa tạ.

More Clips From Episode

Total 247 clips (Page 1 of 13)
我想让自己在这里 清醒清醒
HSK 6
0:03s
wǒ xiǎng ràng zì jǐ zài zhè lǐ qīng xǐng qīng xǐngTa muốn đứng đây cho tỉnh táo hơn.
我得让自己牢牢记住
HSK 7
0:03s
wǒ dé ràng zì jǐ láo láo jì zhùTa muốn mình phải nhớ thật kỹ,
站在我眼前的 不是普通人
HSK 4
0:03s
zhàn zài wǒ yǎn qián de bú shì pǔ tōng rénngười đứng trước mặt ta không phải người thường,
对你不要摆架子
HSK 1
0:03s
duì nǐ bú yào bǎi jià ziđừng lên mặt với cô nữa.
比你先到 不让你等我
HSK 3
0:03s
bǐ nǐ xiān dào bù ràng nǐ děng wǒsẽ tới trước cô, không để cô chờ ta nữa.
我可没有这么说
HSK 3
0:03s
wǒ kě méi yǒu zhè me shuōTa không nói vậy.
今日看他 好似和以前不一样
HSK 7
0:03s
jīn rì kàn tā hǎo sì hé yǐ qián bù yí yàng(Hôm nay nhìn ngài ấy) (hình như không giống trước.)
比我们原想的要多得多
HSK 5
0:03s
bǐ wǒ men yuán xiǎng de yào duō dé duōnhiều hơn tưởng tượng của chúng ta rất nhiều,
这回全都换了下来
HSK 4
0:03s
zhè huí quán dōu huàn le xià láiGiờ thay đổi tất cả,
令尊虽私德有亏 可他
HSK 6
0:03s
lìng zūn suī sī dé yǒu kuī kě tāDù đạo đức có tì vết, nhưng lệnh tôn
与睿昌王毫无瓜葛
HSK 6
0:03s
yǔ ruì chāng wáng háo wú guā gékhông liên quan tới Duệ Xương vương,
与其他高官也关系平平
HSK 4
0:03s
yǔ qí tā gāo guān yě guān xì píng píngquan hệ với các đại thần khác cũng bình thường.
这是朝廷上的事情 您不用问我的
HSK 3
0:03s
zhè shì cháo tíng shàng de shì qíng nín bù yòng wèn wǒ deĐây là việc của triều đình, ngài không cần hỏi ta như vậy.
但 他毕竟是你的父亲嘛
HSK 6
0:03s
dàn tā bì jìng shì nǐ de fù qīn maNhưng dù sao đó cũng là phụ thân của cô.
有件事情想问你
HSK 2
0:03s
yǒu jiàn shì qíng xiǎng wèn nǐcó chuyện này muốn hỏi cô.
难道 不是您故意把消息给我
HSK 4
0:03s
nán dào bú shì nín gù yì bǎ xiāo xī gěi wǒChẳng lẽ không phải ngài cố ý truyền tin cho ta,
让我去提醒他的吗
HSK 4
0:03s
ràng wǒ qù tí xǐng tā de mađể ta đi nhắc nhở ngài ấy sao?
但也得有你自己同意啊
HSK 3
0:03s
dàn yě dé yǒu nǐ zì jǐ tóng yì anhưng cũng phải do chính cô đồng ý mới được.
你明明知道 这件事情很凶险
HSK 6
0:03s
nǐ míng míng zhī dào zhè jiàn shì qíng hěn xiōng xiǎnCô biết rõ việc này rất nguy hiểm,
如果我也遇到 这么危险的事情
HSK 4
0:03s
rú guǒ wǒ yě yù dào zhè me wēi xiǎn de shì qíngNếu ta gặp phải chuyện nguy hiểm như vậy,