Cách dùng "外祖母也舍不得你呀" (wài zǔ mǔ yě shě bù dé nǐ ya) trong hội thoại tiếng Trung
外祖母也舍不得你呀
wài zǔ mǔ yě shě bù dé nǐ ya
Ngoại tổ mẫu cũng không nỡ để con đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
32:53
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 外祖母 我最舍不得的就是您了 | wài zǔ mǔ wǒ zuì shě bù dé de jiù shì nín le | Ngoại tổ mẫu, người con không nỡ xa chỉ có người thôi. |
| 2▶ | 外祖母也舍不得你呀 | wài zǔ mǔ yě shě bù dé nǐ ya | Ngoại tổ mẫu cũng không nỡ để con đi. |
| 3 | 多谢了 | duō xiè le | Đa tạ. |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 2 of 13)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè jīng chéng dàn fán yǒu xiǎng yào jià nǚ ér deKhắp kinh thành này, nhà ai muốn gả chồng cho con

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ cóng méi xiǎng guò wǒ men yào zài yì qǐTa chưa bao giờ nghĩ tới việc chúng ta sẽ bên nhau.

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
dào shí hòu nín yě zhǎo yí gè yǔ zì jǐ mén dāng hù duì de nǚ zǐ baCòn ngài cũng tìm một cô nương môn đăng hộ đối với mình đi.

HSK 3
0:03s
nán rén yuè shì wèi gāo quán zhòng jiù yuè shì sān qī sì qièNam nhân càng quyền cao chức trọng, thì càng thích tam thê tứ thiếp.

HSK 6
0:03s
dào shí wǒ jià guò qù guǎn yě guǎn bù liǎo lán yě lán bú zhùnếu ta gả vào đó, muốn lo cũng không lo được, muốn cản cũng cản không xong.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
xǐ huān yě bù dài biǎo jiù yào jià gěi tā baThích cũng không có nghĩa là phải gả cho ngài ấy.

HSK 5
0:03s
lǎo yé yòu guǎn bù liǎo wǒ wǒ shǒu lǐ tou hái yǒu yín zilão gia thì không quản được ta, trong tay ta lại có tiền,

HSK 4
0:03s
jiù yīng gāi hǎo hǎo dì zì yóu zì zài dì guò rì zivậy thì phải lo tranh thủ sống những ngày tự do tự tại.

HSK 3
0:03s
wǒ zài zěn me xǐ huān tā yě gèng xǐ huān wǒ zì jǐ bú shìTa có thích ngài ấy tới đâu, cũng vẫn thích bản thân mình hơn mà.

HSK 4
0:03s
wǒ shēng yì shàng hái yǒu hǎo xiē shì qíng neviệc làm ăn của ta còn rất nhiều thứ phải lo.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s