Cách dùng "外祖母也舍不得你呀" (wài zǔ mǔ yě shě bù dé nǐ ya) trong hội thoại tiếng Trung
外祖母也舍不得你呀
Ngoại tổ mẫu cũng không nỡ để con đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
32:53
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 外祖母 我最舍不得的就是您了 | wài zǔ mǔ wǒ zuì shě bù dé de jiù shì nín le | Ngoại tổ mẫu, người con không nỡ xa chỉ có người thôi. |
| 2▶ | 外祖母也舍不得你呀 | wài zǔ mǔ yě shě bù dé nǐ ya | Ngoại tổ mẫu cũng không nỡ để con đi. |
| 3 | 多谢了 | duō xiè le | Đa tạ. |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 8 of 13)
HSK 7
0:03s
gāo jià zhī rén gèng shì bù róng yì xiǎng bì shì wèi le jià zhuāngngười gả cao lại càng khó khăn, chắc là vì của hồi môn

HSK 3
0:03s
zhè shì yòu kàn shàng wǒ men sì fáng de yín zi leVậy là lại nhắm vào tiền của nhà ta rồi.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
chú le zhè lǐ dà gū niáng sān shí qī suì shàng lengoài Lý đại tiểu thư ra, khi đã 37 tuổi rồi

HSK 7
0:03s














