Cách dùng "我把刀 架在那丫头脖子上" (wǒ bǎ dāo jià zài nà yā tou bó zi shàng) trong hội thoại tiếng Trung
我把刀 架在那丫头脖子上
Ta kề đao lên cổ nha hoàn đó,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
38:41
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 假的 | jiǎ de | Xạo thôi. |
| 2▶ | 我把刀 架在那丫头脖子上 | wǒ bǎ dāo jià zài nà yā tou bó zi shàng | Ta kề đao lên cổ nha hoàn đó, |
| 3 | 她自然一声都不敢吭 | tā zì rán yī shēng dōu bù gǎn kēng | tất nhiên cô ta không dám lên tiếng, |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 3 of 13)
HSK 1
0:03s
děng nín chū jià de nà rì zài jiāo gěi nínchờ ngày nào người gả chồng mới đưa cho người.

HSK 5
0:03s
dào rú jīn lián hòu huǐ de lì qì yě méi yǒu le(đến nay,) (ta chẳng còn sức mà hối hận nữa.)

HSK 6
0:03s
wú lùn nǐ jià bù jià rén zhè jiàn jià yī(Dù sau này con có gả chồng hay không,) (chiếc áo cưới này)

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn nián rén qíng wǎng lái zǒu dòng yòu duō le xiēnăm nay lại phải giao thiệp nhiều hơn năm trước.














