Cách dùng "我不想 只当你的朋友" (wǒ bù xiǎng zhǐ dāng nǐ de péng yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
我不想 只当你的朋友
Ta không muốn chỉ làm bằng hữu của cô.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
4:35
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我 | wǒ | Ta à? |
| 2▶ | 我不想 只当你的朋友 | wǒ bù xiǎng zhǐ dāng nǐ de péng yǒu | Ta không muốn chỉ làm bằng hữu của cô. |
| 3 | 不要动 听我说 | bú yào dòng tīng wǒ shuō | Yên nào, nghe ta nói. |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 3 of 13)
HSK 1
0:03s
děng nín chū jià de nà rì zài jiāo gěi nínchờ ngày nào người gả chồng mới đưa cho người.

HSK 5
0:03s
dào rú jīn lián hòu huǐ de lì qì yě méi yǒu le(đến nay,) (ta chẳng còn sức mà hối hận nữa.)

HSK 6
0:03s
wú lùn nǐ jià bù jià rén zhè jiàn jià yī(Dù sau này con có gả chồng hay không,) (chiếc áo cưới này)

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn nián rén qíng wǎng lái zǒu dòng yòu duō le xiēnăm nay lại phải giao thiệp nhiều hơn năm trước.














