Cách dùng "我担心 她亲力亲为" (wǒ dān xīn tā qīn lì qīn wéi) trong hội thoại tiếng Trung
我担心 她亲力亲为
Ta sợ cô ấy lại đích thân lo liệu,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
18:49
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她这个人 在生意上极为谨慎 | tā zhè ge rén zài shēng yì shàng jí wéi jǐn shèn | Con người cô ấy cực kỳ cẩn trọng trong chuyện làm ăn. |
| 2▶ | 我担心 她亲力亲为 | wǒ dān xīn tā qīn lì qīn wéi | Ta sợ cô ấy lại đích thân lo liệu, |
| 3 | 会跟着这些货跑去山西 | huì gēn zhe zhè xiē huò pǎo qù shān xī | chạy theo hàng lên tận Sơn Tây, |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 2 of 13)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè jīng chéng dàn fán yǒu xiǎng yào jià nǚ ér deKhắp kinh thành này, nhà ai muốn gả chồng cho con

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ cóng méi xiǎng guò wǒ men yào zài yì qǐTa chưa bao giờ nghĩ tới việc chúng ta sẽ bên nhau.

HSK 5
0:03s
dào shí hòu nín yě zhǎo yí gè yǔ zì jǐ mén dāng hù duì de nǚ zǐ baCòn ngài cũng tìm một cô nương môn đăng hộ đối với mình đi.

HSK 3
0:03s
nán rén yuè shì wèi gāo quán zhòng jiù yuè shì sān qī sì qièNam nhân càng quyền cao chức trọng, thì càng thích tam thê tứ thiếp.

HSK 6
0:03s
dào shí wǒ jià guò qù guǎn yě guǎn bù liǎo lán yě lán bú zhùnếu ta gả vào đó, muốn lo cũng không lo được, muốn cản cũng cản không xong.

HSK 5
0:03s
xǐ huān yě bù dài biǎo jiù yào jià gěi tā baThích cũng không có nghĩa là phải gả cho ngài ấy.

HSK 5
0:03s
lǎo yé yòu guǎn bù liǎo wǒ wǒ shǒu lǐ tou hái yǒu yín zilão gia thì không quản được ta, trong tay ta lại có tiền,

HSK 4
0:03s
jiù yīng gāi hǎo hǎo dì zì yóu zì zài dì guò rì zivậy thì phải lo tranh thủ sống những ngày tự do tự tại.

HSK 3
0:03s
wǒ zài zěn me xǐ huān tā yě gèng xǐ huān wǒ zì jǐ bú shìTa có thích ngài ấy tới đâu, cũng vẫn thích bản thân mình hơn mà.

HSK 4
0:03s
wǒ shēng yì shàng hái yǒu hǎo xiē shì qíng neviệc làm ăn của ta còn rất nhiều thứ phải lo.






