Cách dùng "我对你就一个期盼" (wǒ duì nǐ jiù yí gè qī pàn) trong hội thoại tiếng Trung
我对你就一个期盼
wǒ duì nǐ jiù yí gè qī pàn
(ta chỉ mong một điều,)
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
10:40
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 好孩子 你比我聪明 | hǎo hái zi nǐ bǐ wǒ cōng míng | (Con ngoan,) (con thông minh hơn ta,) |
| 2▶ | 我对你就一个期盼 | wǒ duì nǐ jiù yí gè qī pàn | (ta chỉ mong một điều,) |
| 3 | 凡事 要学你外祖母 | fán shì yào xué nǐ wài zǔ mǔ | (con gặp chuyện gì) (cũng phải học theo ngoại tổ mẫu,) |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 3 of 13)
HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
děng nín chū jià de nà rì zài jiāo gěi nínchờ ngày nào người gả chồng mới đưa cho người.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
dào rú jīn lián hòu huǐ de lì qì yě méi yǒu le(đến nay,) (ta chẳng còn sức mà hối hận nữa.)

HSK 6
0:03s
wú lùn nǐ jià bù jià rén zhè jiàn jià yī(Dù sau này con có gả chồng hay không,) (chiếc áo cưới này)

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn nián rén qíng wǎng lái zǒu dòng yòu duō le xiēnăm nay lại phải giao thiệp nhiều hơn năm trước.

HSK 7
0:03s