Cách dùng "我可没有这么说" (wǒ kě méi yǒu zhè me shuō) trong hội thoại tiếng Trung
我可没有这么说
Ta không nói vậy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
1:13
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 比你先到 不让你等我 | bǐ nǐ xiān dào bù ràng nǐ děng wǒ | sẽ tới trước cô, không để cô chờ ta nữa. |
| 2▶ | 我可没有这么说 | wǒ kě méi yǒu zhè me shuō | Ta không nói vậy. |
| 3 | 我明白 | wǒ míng bái | Ta hiểu. |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 3 of 13)
HSK 1
0:03s
děng nín chū jià de nà rì zài jiāo gěi nínchờ ngày nào người gả chồng mới đưa cho người.

HSK 5
0:03s
dào rú jīn lián hòu huǐ de lì qì yě méi yǒu le(đến nay,) (ta chẳng còn sức mà hối hận nữa.)

HSK 6
0:03s
wú lùn nǐ jià bù jià rén zhè jiàn jià yī(Dù sau này con có gả chồng hay không,) (chiếc áo cưới này)

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn nián rén qíng wǎng lái zǒu dòng yòu duō le xiēnăm nay lại phải giao thiệp nhiều hơn năm trước.














