Cách dùng "我可没有这么说" (wǒ kě méi yǒu zhè me shuō) trong hội thoại tiếng Trung
我可没有这么说
Ta không nói vậy.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
1:13
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 比你先到 不让你等我 | bǐ nǐ xiān dào bù ràng nǐ děng wǒ | sẽ tới trước cô, không để cô chờ ta nữa. |
| 2▶ | 我可没有这么说 | wǒ kě méi yǒu zhè me shuō | Ta không nói vậy. |
| 3 | 我明白 | wǒ míng bái | Ta hiểu. |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 8 of 13)
HSK 3
0:03s
zhè shì yòu kàn shàng wǒ men sì fáng de yín zi leVậy là lại nhắm vào tiền của nhà ta rồi.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
chú le zhè lǐ dà gū niáng sān shí qī suì shàng lengoài Lý đại tiểu thư ra, khi đã 37 tuổi rồi

HSK 7
0:03s















