Cách dùng "我立刻往回赶" (wǒ lì kè wǎng huí gǎn) trong hội thoại tiếng Trung
我立刻往回赶
wǒ lì kè wǎng huí gǎn
ta vội vàng trở về,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
26:45
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 听说三爷过来了 | tīng shuō sān yé guò lái le | Nghe nói Tam gia ghé thăm, |
| 2▶ | 我立刻往回赶 | wǒ lì kè wǎng huí gǎn | ta vội vàng trở về, |
| 3 | 结果还是没赶上 | jié guǒ hái shì méi gǎn shàng | vậy mà cũng vẫn không kịp. |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 3 of 13)
HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
děng nín chū jià de nà rì zài jiāo gěi nínchờ ngày nào người gả chồng mới đưa cho người.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
dào rú jīn lián hòu huǐ de lì qì yě méi yǒu le(đến nay,) (ta chẳng còn sức mà hối hận nữa.)

HSK 6
0:03s
wú lùn nǐ jià bù jià rén zhè jiàn jià yī(Dù sau này con có gả chồng hay không,) (chiếc áo cưới này)

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn nián rén qíng wǎng lái zǒu dòng yòu duō le xiēnăm nay lại phải giao thiệp nhiều hơn năm trước.