Cách dùng "我没想着嫁人啊 荒唐" (wǒ méi xiǎng zhe jià rén a huāng táng) trong hội thoại tiếng Trung
我没想着嫁人啊 荒唐
Muội không định gả chồng mà. Hoang đường.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
15:53
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你还不打算嫁人了 | nǐ hái bù dǎ suàn jià rén le | Muội không định gả chồng thật à? |
| 2▶ | 我没想着嫁人啊 荒唐 | wǒ méi xiǎng zhe jià rén a huāng táng | Muội không định gả chồng mà. Hoang đường. |
| 3 | 你干什么 | nǐ gàn shén me | Huynh làm gì vậy? |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 3 of 13)
HSK 1
0:03s
děng nín chū jià de nà rì zài jiāo gěi nínchờ ngày nào người gả chồng mới đưa cho người.

HSK 5
0:03s
dào rú jīn lián hòu huǐ de lì qì yě méi yǒu le(đến nay,) (ta chẳng còn sức mà hối hận nữa.)

HSK 6
0:03s
wú lùn nǐ jià bù jià rén zhè jiàn jià yī(Dù sau này con có gả chồng hay không,) (chiếc áo cưới này)

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn nián rén qíng wǎng lái zǒu dòng yòu duō le xiēnăm nay lại phải giao thiệp nhiều hơn năm trước.














