Cách dùng "我哪儿偷偷摸摸的了 我要真想偷偷摸摸的" (wǒ nǎ ér tōu tōu mō mō de le wǒ yào zhēn xiǎng tōu tōu mō mō de) trong hội thoại tiếng Trung
我哪儿偷偷摸摸的了 我要真想偷偷摸摸的
Muội không có lén la lén lút. Muội mà muốn lén la lén lút
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
15:20
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 又是置办铺子 要干什么呀 | yòu shì zhì bàn pù zi yào gàn shén me ya | rồi mở tiệm, định làm gì vậy? |
| 2▶ | 我哪儿偷偷摸摸的了 我要真想偷偷摸摸的 | wǒ nǎ ér tōu tōu mō mō de le wǒ yào zhēn xiǎng tōu tōu mō mō de | Muội không có lén la lén lút. Muội mà muốn lén la lén lút |
| 3 | 还能让你查出来 | hái néng ràng nǐ chá chū lái | thì huynh tra ra được à? |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 3 of 13)
HSK 1
0:03s
děng nín chū jià de nà rì zài jiāo gěi nínchờ ngày nào người gả chồng mới đưa cho người.

HSK 5
0:03s
dào rú jīn lián hòu huǐ de lì qì yě méi yǒu le(đến nay,) (ta chẳng còn sức mà hối hận nữa.)

HSK 6
0:03s
wú lùn nǐ jià bù jià rén zhè jiàn jià yī(Dù sau này con có gả chồng hay không,) (chiếc áo cưới này)

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn nián rén qíng wǎng lái zǒu dòng yòu duō le xiēnăm nay lại phải giao thiệp nhiều hơn năm trước.














