Cách dùng "我是个没用的人" (wǒ shì gè méi yòng de rén) trong hội thoại tiếng Trung
我是个没用的人
(Ta là một kẻ vô dụng,)
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
9:45
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 最放心不下的便是你 | zuì fàng xīn bù xià de biàn shì nǐ | (người ta lo nhất vẫn là con.) |
| 2▶ | 我是个没用的人 | wǒ shì gè méi yòng de rén | (Ta là một kẻ vô dụng,) |
| 3 | 一辈子做了许多错事 | yī bèi zi zuò le xǔ duō cuò shì | (đời này đã làm sai quá nhiều,) |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 3 of 13)
HSK 1
0:03s
děng nín chū jià de nà rì zài jiāo gěi nínchờ ngày nào người gả chồng mới đưa cho người.

HSK 5
0:03s
dào rú jīn lián hòu huǐ de lì qì yě méi yǒu le(đến nay,) (ta chẳng còn sức mà hối hận nữa.)

HSK 6
0:03s
wú lùn nǐ jià bù jià rén zhè jiàn jià yī(Dù sau này con có gả chồng hay không,) (chiếc áo cưới này)

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn nián rén qíng wǎng lái zǒu dòng yòu duō le xiēnăm nay lại phải giao thiệp nhiều hơn năm trước.














