Cách dùng "我想让自己在这里 清醒清醒" (wǒ xiǎng ràng zì jǐ zài zhè lǐ qīng xǐng qīng xǐng) trong hội thoại tiếng Trung
我想让自己在这里 清醒清醒
Ta muốn đứng đây cho tỉnh táo hơn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
0:37
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 三爷 | sān yé | Tam gia. |
| 2▶ | 我想让自己在这里 清醒清醒 | wǒ xiǎng ràng zì jǐ zài zhè lǐ qīng xǐng qīng xǐng | Ta muốn đứng đây cho tỉnh táo hơn. |
| 3 | 这又是为何 | zhè yòu shì wèi hé | Tại sao lại vậy? |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 3 of 13)
HSK 1
0:03s
děng nín chū jià de nà rì zài jiāo gěi nínchờ ngày nào người gả chồng mới đưa cho người.

HSK 5
0:03s
dào rú jīn lián hòu huǐ de lì qì yě méi yǒu le(đến nay,) (ta chẳng còn sức mà hối hận nữa.)

HSK 6
0:03s
wú lùn nǐ jià bù jià rén zhè jiàn jià yī(Dù sau này con có gả chồng hay không,) (chiếc áo cưới này)

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn nián rén qíng wǎng lái zǒu dòng yòu duō le xiēnăm nay lại phải giao thiệp nhiều hơn năm trước.














