Cách dùng "我原也是不想嫁的" (wǒ yuán yě shì bù xiǎng jià de) trong hội thoại tiếng Trung
我原也是不想嫁的
Vốn con cũng không muốn gả,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
29:27
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 外祖母 将我许给二哥哥吗 | wài zǔ mǔ jiāng wǒ xǔ gěi èr gē gē ma | ngoại tổ mẫu gả cho con nhị ca chứ gì? |
| 2▶ | 我原也是不想嫁的 | wǒ yuán yě shì bù xiǎng jià de | Vốn con cũng không muốn gả, |
| 3 | 但若您总是 拿我亡了的母亲 点我 | dàn ruò nín zǒng shì ná wǒ wáng le de mǔ qīn diǎn wǒ | nhưng nếu người cứ đem việc con không còn mẫu thân ra để nói, |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 6 of 13)
HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s
zhè dà tài tài shuō huà zěn me jiā qiāng dài bàng deđại thái thái này nói chuyện sao nghe châm chọc quá vậy?

HSK 7
0:03s
kàn zài èr gē gē de fèn shàng bù tóng tā jì jiàonể mặt nhị ca, không tính toán làm gì.

HSK 7
0:03s
sān yé nín bú shì shuō ràng gù gū niáng ān xīn shǒu xiàoTam gia, không phải ngài nói Cố tiểu thư cứ yên tâm để tang,

HSK 5
0:03s
gěi zú tā kǎo lǜ shí jiān ma rú jīn zěn me yòu bā bā zhuī guò qù ađể có thời gian cân nhắc sao? Sao hôm nay đã đuổi tới đó rồi?

HSK 6
0:03s
tā zhè ge rén zài shēng yì shàng jí wéi jǐn shènCon người cô ấy cực kỳ cẩn trọng trong chuyện làm ăn.

HSK 4
0:03s
píng shū qiáng lóng bù yā dì tóu shé děng dào le zhī hòuBình thúc, chúng ta là người mới, đừng tranh giành với người cũ. Tới nơi rồi,

HSK 6
0:03s
rén jiā mài shén me jià wǒ men jiù mài shén me jiàNgười ta bán giá nào, chúng ta bán giá đó,

HSK 3
0:03s
děng zhàn wěn le jiǎo gēn zài xiǎng bié deChờ đứng vững chân rồi nghĩ tới chuyện khác sau.

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ zhēn shì bù gāi zhè me fàng zòng nǐ nǐ jìng rán shuō zǒu jiù zǒuĐúng là ta không nên dung túng cô. Cô nói đi là đi,








