Cách dùng "我这辈子就不嫁人了" (wǒ zhè bèi zi jiù bù jià rén le) trong hội thoại tiếng Trung
我这辈子就不嫁人了
cả đời này ta không gả chồng,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
5:55
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我已经想好了 | wǒ yǐ jīng xiǎng hǎo le | Ta đã suy nghĩ từ lâu rồi, |
| 2▶ | 我这辈子就不嫁人了 | wǒ zhè bèi zi jiù bù jià rén le | cả đời này ta không gả chồng, |
| 3 | 将来去山西经营 | jiāng lái qù shān xī jīng yíng | sau này sẽ tới Sơn Tây làm ăn. |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 3 of 13)
HSK 1
0:03s
děng nín chū jià de nà rì zài jiāo gěi nínchờ ngày nào người gả chồng mới đưa cho người.

HSK 5
0:03s
dào rú jīn lián hòu huǐ de lì qì yě méi yǒu le(đến nay,) (ta chẳng còn sức mà hối hận nữa.)

HSK 6
0:03s
wú lùn nǐ jià bù jià rén zhè jiàn jià yī(Dù sau này con có gả chồng hay không,) (chiếc áo cưới này)

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn nián rén qíng wǎng lái zǒu dòng yòu duō le xiēnăm nay lại phải giao thiệp nhiều hơn năm trước.














