Cách dùng "尧哥儿也没个兄弟姊妹" (yáo gē ér yě méi gè xiōng dì zǐ mèi) trong hội thoại tiếng Trung
尧哥儿也没个兄弟姊妹
Nghiêu ca nhi không có huynh đệ tỷ muội...
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
28:55
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是不是极有福气呀 我寻思啊 | shì bú shì jí yǒu fú qì ya wǒ xín sī a | có phải như vậy là có phúc không? Con mới nghĩ, |
| 2▶ | 尧哥儿也没个兄弟姊妹 | yáo gē ér yě méi gè xiōng dì zǐ mèi | Nghiêu ca nhi không có huynh đệ tỷ muội... |
| 3 | 你是说给我听呢 母亲您误会了 儿媳不是这个意思 | nǐ shì shuō gěi wǒ tīng ne mǔ qīn nín wù huì le ér xí bú shì zhè ge yì si | Con đang nói cho ta nghe à? Mẫu thân, người hiểu lầm rồi, con không có ý đó. |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 3 of 13)
HSK 1
0:03s
děng nín chū jià de nà rì zài jiāo gěi nínchờ ngày nào người gả chồng mới đưa cho người.

HSK 5
0:03s
dào rú jīn lián hòu huǐ de lì qì yě méi yǒu le(đến nay,) (ta chẳng còn sức mà hối hận nữa.)

HSK 6
0:03s
wú lùn nǐ jià bù jià rén zhè jiàn jià yī(Dù sau này con có gả chồng hay không,) (chiếc áo cưới này)

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn nián rén qíng wǎng lái zǒu dòng yòu duō le xiēnăm nay lại phải giao thiệp nhiều hơn năm trước.














