Cách dùng "尧哥儿也没个兄弟姊妹" (yáo gē ér yě méi gè xiōng dì zǐ mèi) trong hội thoại tiếng Trung
尧哥儿也没个兄弟姊妹
Nghiêu ca nhi không có huynh đệ tỷ muội...
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
28:55
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是不是极有福气呀 我寻思啊 | shì bú shì jí yǒu fú qì ya wǒ xín sī a | có phải như vậy là có phúc không? Con mới nghĩ, |
| 2▶ | 尧哥儿也没个兄弟姊妹 | yáo gē ér yě méi gè xiōng dì zǐ mèi | Nghiêu ca nhi không có huynh đệ tỷ muội... |
| 3 | 你是说给我听呢 母亲您误会了 儿媳不是这个意思 | nǐ shì shuō gěi wǒ tīng ne mǔ qīn nín wù huì le ér xí bú shì zhè ge yì si | Con đang nói cho ta nghe à? Mẫu thân, người hiểu lầm rồi, con không có ý đó. |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 7 of 13)
HSK 2
0:03s
dà jiù hé dà jiù mǔ dōu zài yào bù wǒ qǐng tā men chū láiđại cữu và đại cữu mẫu có nhà, hay là ta mời họ ra

HSK 7
0:03s
wǒ yī zhǎn chá dōu hái méi hē wán nǐ jiù xiǎng gǎn wǒ zǒu aTa còn chưa uống xong một chén trà, cô đã muốn đuổi ta đi à?

HSK 4
0:03s
jiù nǐ xiàn zài zhè ge yàng zi hái xiǎng ràng wǒ hǎo hǎo gēn nǐ shuō huàcô như bây giờ mà còn muốn ta nói chuyện đàng hoàng với cô à?

HSK 4
0:03s
nín zhè shì zhàng shì qī rén ǒu ěr yī cì yě wú fángngài đang ỷ thế ức hiếp người ta đó. Thỉnh thoảng làm một lần cũng không sao.

HSK 5
0:03s
fǎn zhèng nǐ men jì jiā hǎo jiǔ méi yǒu gěi wǒ jiāo zhàng leDù sao thì lâu lắm rồi Kỷ gia cũng chưa nộp sổ sách cho ta.

HSK 4
0:03s
yī yàng yī yàng qīng diǎn jié guǒ zài yí gè xiá zi lǐ fā xiàn le zhè gethái thái đem vào Cố gia, kết quả tìm thấy cái này trong một cái hộp.

HSK 6
0:03s
jīng chéng gāo hù rén jiā méi yǒu bù quē yín zi deThế gia trong kinh thành chẳng có ai không thiếu tiền.

HSK 4
0:03s
nǐ fù qīn guān jū yòu dài zhe gè nǚ érPhụ thân cô đang sống cô đơn, lại nuôi một đứa con gái,











