Cách dùng "有件事情想问你" (yǒu jiàn shì qíng xiǎng wèn nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
有件事情想问你
có chuyện này muốn hỏi cô.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
2:16
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 对了 | duì le | Đúng rồi, |
| 2▶ | 有件事情想问你 | yǒu jiàn shì qíng xiǎng wèn nǐ | có chuyện này muốn hỏi cô. |
| 3 | 你为什么 | nǐ wèi shén me | Vì sao |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 8 of 13)
HSK 3
0:03s
zhè shì yòu kàn shàng wǒ men sì fáng de yín zi leVậy là lại nhắm vào tiền của nhà ta rồi.

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
chú le zhè lǐ dà gū niáng sān shí qī suì shàng lengoài Lý đại tiểu thư ra, khi đã 37 tuổi rồi

HSK 7
0:03s















