Cách dùng "与其他高官也关系平平" (yǔ qí tā gāo guān yě guān xì píng píng) trong hội thoại tiếng Trung
与其他高官也关系平平
yǔ qí tā gāo guān yě guān xì píng píng
quan hệ với các đại thần khác cũng bình thường.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
1:48
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 与睿昌王毫无瓜葛 | yǔ ruì chāng wáng háo wú guā gé | không liên quan tới Duệ Xương vương, |
| 2▶ | 与其他高官也关系平平 | yǔ qí tā gāo guān yě guān xì píng píng | quan hệ với các đại thần khác cũng bình thường. |
| 3 | 所以 | suǒ yǐ | Cho nên |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 3 of 13)
HSK 1
0:03s
děng nín chū jià de nà rì zài jiāo gěi nínchờ ngày nào người gả chồng mới đưa cho người.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
dào rú jīn lián hòu huǐ de lì qì yě méi yǒu le(đến nay,) (ta chẳng còn sức mà hối hận nữa.)

HSK 6
0:03s
wú lùn nǐ jià bù jià rén zhè jiàn jià yī(Dù sau này con có gả chồng hay không,) (chiếc áo cưới này)

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn nián rén qíng wǎng lái zǒu dòng yòu duō le xiēnăm nay lại phải giao thiệp nhiều hơn năm trước.

HSK 7
0:03s