Cách dùng "这回全都换了下来" (zhè huí quán dōu huàn le xià lái) trong hội thoại tiếng Trung
这回全都换了下来
zhè huí quán dōu huàn le xià lái
Giờ thay đổi tất cả,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
1:35
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 其中有不少在户部任职 | qí zhōng yǒu bù shǎo zài hù bù rèn zhí | trong đó có không ít người của Hộ bộ. |
| 2▶ | 这回全都换了下来 | zhè huí quán dōu huàn le xià lái | Giờ thay đổi tất cả, |
| 3 | 以至于户部 人员紧缺 | yǐ zhì yú hù bù rén yuán jǐn quē | sẽ khiến cho Hộ bộ thiếu người trầm trọng. |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 3 of 13)
HSK 1
0:03s
děng nín chū jià de nà rì zài jiāo gěi nínchờ ngày nào người gả chồng mới đưa cho người.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
dào rú jīn lián hòu huǐ de lì qì yě méi yǒu le(đến nay,) (ta chẳng còn sức mà hối hận nữa.)

HSK 6
0:03s
wú lùn nǐ jià bù jià rén zhè jiàn jià yī(Dù sau này con có gả chồng hay không,) (chiếc áo cưới này)

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn nián rén qíng wǎng lái zǒu dòng yòu duō le xiēnăm nay lại phải giao thiệp nhiều hơn năm trước.

HSK 7
0:03s