Cách dùng "这可不是我仗势欺人哦" (zhè kě bú shì wǒ zhàng shì qī rén ó) trong hội thoại tiếng Trung
这可不是我仗势欺人哦
Vậy không phải ta ỷ thế ức hiếp cô nha.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
26:35
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那就一起搬 | nà jiù yì qǐ bān | vậy thì cùng dọn. |
| 2▶ | 这可不是我仗势欺人哦 | zhè kě bú shì wǒ zhàng shì qī rén ó | Vậy không phải ta ỷ thế ức hiếp cô nha. |
| 3 | 听说三爷过来了 | tīng shuō sān yé guò lái le | Nghe nói Tam gia ghé thăm, |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 3 of 13)
HSK 1
0:03s
děng nín chū jià de nà rì zài jiāo gěi nínchờ ngày nào người gả chồng mới đưa cho người.

HSK 5
0:03s
dào rú jīn lián hòu huǐ de lì qì yě méi yǒu le(đến nay,) (ta chẳng còn sức mà hối hận nữa.)

HSK 6
0:03s
wú lùn nǐ jià bù jià rén zhè jiàn jià yī(Dù sau này con có gả chồng hay không,) (chiếc áo cưới này)

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn nián rén qíng wǎng lái zǒu dòng yòu duō le xiēnăm nay lại phải giao thiệp nhiều hơn năm trước.














