Cách dùng "这些话我都已经听腻了" (zhè xiē huà wǒ dōu yǐ jīng tīng nì le) trong hội thoại tiếng Trung
这些话我都已经听腻了
ta đã nghe tới chán những lời này rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E18
Clip Timestamp
39:02
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 自从我进了这刑道司 | zì cóng wǒ jìn le zhè xíng dào sī | từ ngày vào Hình Đạo Ti, |
| 2▶ | 这些话我都已经听腻了 | zhè xiē huà wǒ dōu yǐ jīng tīng nì le | ta đã nghe tới chán những lời này rồi. |
| 3 | 好 好 好 我不说了就是了 | hǎo hǎo hǎo wǒ bù shuō le jiù shì le | Thôi được rồi, ta không nói nữa là được. |
More Clips From Episode
Total 247 clips (Page 3 of 13)
HSK 1
0:03s
děng nín chū jià de nà rì zài jiāo gěi nínchờ ngày nào người gả chồng mới đưa cho người.

HSK 5
0:03s
dào rú jīn lián hòu huǐ de lì qì yě méi yǒu le(đến nay,) (ta chẳng còn sức mà hối hận nữa.)

HSK 6
0:03s
wú lùn nǐ jià bù jià rén zhè jiàn jià yī(Dù sau này con có gả chồng hay không,) (chiếc áo cưới này)

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
jīn nián rén qíng wǎng lái zǒu dòng yòu duō le xiēnăm nay lại phải giao thiệp nhiều hơn năm trước.














