Cách dùng "一百寸的电视我有了" (yì bǎi cùn de diàn shì wǒ yǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
一百寸的电视我有了
TV 100 inch tôi có rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:24
dù jué bèi cì guǎn péi
杜绝背刺 管赔
“Loại bỏ "đâm sau lưng" Quản lý thua lỗ”
LINE 0241:31
PLAYING SCENEyì一
bǎi百
cùn寸
de的
diàn电
shì视
wǒ我
yǒu有
le了
“TV 100 inch tôi có rồi”
LINE 0341:34
liǎng两
shì室
yī一
tīng厅
wǒ我
yě也
yǒu有
le了
“Căn hai phòng ngủ một phòng khách tôi cũng có rồi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 6 of 6)
HSK 5
0:03s
shuí yě bù néng pèng wǒ diàn nǎo nǐ bié guǎn nà diàn nǎo leKhông ai được động vào máy tính tôi Cậu đừng quan tâm cái máy tính đó nữa

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
péi zǒng duì zán men zhēn hǎo a bǎ zán ān pái zhèSếp Pei đối với chúng ta tốt thật Sắp xếp chúng ta ở đây

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
huān yíng huí jiā péi zǒng duì wǒ men yě tài hǎo le baChào mừng về nhà Sếp Pei đối với chúng tôi cũng tốt quá đi