Cách dùng "所以你的意思是 我的意思就是" (suǒ yǐ nǐ de yì si shì wǒ de yì si jiù shì) trong hội thoại tiếng Trung
所以你的意思是 我的意思就是
Vậy ý muội là? Ý ta là...
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E1
Clip Timestamp
13:20
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我还从来都没有穿过 这么贵的真丝锦缎呢 | wǒ hái cóng lái dōu méi yǒu chuān guò zhè me guì de zhēn sī jǐn duàn ne | ta còn chưa mặc loại gấm lụa tơ tằm đắt tiền thế này bao giờ. |
| 2▶ | 所以你的意思是 我的意思就是 | suǒ yǐ nǐ de yì si shì wǒ de yì si jiù shì | Vậy ý muội là? Ý ta là... |
| 3 | 看我的吧 | kàn wǒ de ba | Xem ta đây. |
More Clips From Episode
Total 94 clips (Page 3 of 5)
HSK 2
0:03s
lái bié zhàn zhe zuò xià zuò xià zuò xià shuō nú bì bù gǎnNào, đừng đứng đấy nữa, ngồi xuống, ngồi xuống, ngồi xuống rồi kể. Nô tỳ không dám.

HSK 6
0:03s
qí qí shí chéng zhǔ yě bú shì yì zhí dōu zhè yàng laThật... thật ra cũng không phải lúc nào thành chủ cũng vậy đâu.

HSK 3
0:03s
nú bì kàn tā píng shí hái tǐng ài xué xí deNô tỳ thấy bình thường ngài ấy cũng ham học lắm,

HSK 7
0:03s
nǐ bié zhè me duō fèi huà nǐ dào dǐ dài bù dài wǒ zǒuCô đừng nói nhiều thế nữa, rốt cuộc cô có dẫn ta đi không?

HSK 5
0:03s
wǒ nán dé jiàn nǐ duì nǚ zǐ rú cǐ hé shànHiếm khi ta thấy ngươi thân thiện với nữ tử như thế.

HSK 4
0:03s
yuán lái qí fǔ lǐ miàn yǒu zhè me měi de dì fāngThì ra trong Tề phủ có chỗ đẹp thế này.













