Cách dùng "不是 你拦着我干吗呀" (bú shì nǐ lán zhe wǒ gàn má ya) trong hội thoại tiếng Trung

shì lánzhegànya

Không phải, cậu cản tôi làm gì?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:55
zhè xià jiǔ kě dài jìn le

这下酒 可带劲了

Uống rượu rất thú vị.

LINE 0238:57
PLAYING SCENE
bú shì nǐ lán zhe wǒ gàn má ya

不是 你拦着我干吗呀

Không phải, cậu cản tôi làm gì?

LINE 0338:59
xiàn
zài
hěn
fèn

Bây giờ tôi rất phẫn nộ.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp38:57
TMDB ID291470