Cách dùng "你 把我的画给毁了" (nǐ bǎ wǒ de huà gěi huǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
你 把我的画给毁了
Anh, làm hỏng tranh của tôi rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:06
ná拿
jiāo胶
dài带
zhān粘
de的
ya呀
“lấy băng dính dính sao?”
LINE 0236:07
PLAYING SCENEnǐ bǎ wǒ de huà gěi huǐ le
你 把我的画给毁了
“Anh, làm hỏng tranh của tôi rồi.”
LINE 0336:14
nà那
“Vậy...”
Show Information