Cách dùng "你敢 你试试" (nǐ gǎn nǐ shì shì) trong hội thoại tiếng Trung
你敢 你试试
Cậu dám, cậu thử xem.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:26
huí回
tóu头
wǒ我
qiā掐
yī一
duǒ朵
“Lát nữa tôi bóp một đóa.”
LINE 0224:27
PLAYING SCENEnǐ gǎn nǐ shì shì
你敢 你试试
“Cậu dám, cậu thử xem.”
LINE 0324:31
lǎo jiē fāng kě yǒu yì si le
老街坊 可有意思了
“Hàng xóm cũ, thú vị lắm.”
Show Information