Cách dùng "我这红烧肉炖咸了" (wǒ zhè hóng shāo ròu dùn xián le) trong hội thoại tiếng Trung
我这红烧肉炖咸了
thịt kho tàu của tôi hầm mặn rồi không?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:42
zuó昨
ér儿
shì是
bú不
shì是
nǐ你
shuō说
“Có phải hôm qua anh nói”
LINE 0224:43
PLAYING SCENEwǒ我
zhè这
hóng红
shāo烧
ròu肉
dùn炖
xián咸
le了
“thịt kho tàu của tôi hầm mặn rồi không?”
LINE 0324:45
wǒ我
jiù就
suí随
kǒu口
nà那
me么
yī一
shuō说
“Tôi chỉ tiện miệng nói vậy thôi.”
Show Information