Cách dùng "这破工作我早不想干了" (zhè pò gōng zuò wǒ zǎo bù xiǎng gàn le) trong hội thoại tiếng Trung

zhègōngzuòzǎoxiǎnggànle

Công việc rách nát này tôi đã không muốn làm từ lâu rồi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:17
píng
shá
dào
qiàn

Con dựa vào đâu mà xin lỗi?

LINE 0206:18
PLAYING SCENE
zhè
gōng
zuò
zǎo
xiǎng
gàn
le

Công việc rách nát này tôi đã không muốn làm từ lâu rồi.

LINE 0306:21
gōng
zuò

Công việc rách nát.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp06:18
TMDB ID291470