Cách dùng "法官 别听他们瞎胡咧咧" (fǎ guān bié tīng tā men xiā hú liē liē) trong hội thoại tiếng Trung
法官 别听他们瞎胡咧咧
Thẩm phán Đừng nghe họ nói bậy bạ
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
5:48
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我是亲弟弟 怎么了 你以前干什么去了 | wǒ shì qīn dì di zěn me le nǐ yǐ qián gàn shén me qù le | Tôi là em ruột, thì sao nào Trước đây ông ở đâu mà không thấy mặt |
| 2▶ | 法官 别听他们瞎胡咧咧 | fǎ guān bié tīng tā men xiā hú liē liē | Thẩm phán Đừng nghe họ nói bậy bạ |
| 3 | 我才是我爸的亲生闺女 我爸的女儿 你别听她的 | wǒ cái shì wǒ bà de qīn shēng guī nǚ wǒ bà de nǚ ér nǐ bié tīng tā de | Tôi mới là con gái ruột của bố tôi Con gái của bố tôi Đừng nghe cô ta nói |
More Clips From Episode
Total 70 clips (Page 3 of 4)
HSK 1
0:03s
tā hái yǒu jǐ tiān de huó tóu nà tuì xiū jīnÔng ấy còn sống được bao lâu nữa Vậy tiền lương hưu đó

HSK 3
0:03s
jīn tiān wǒ men yí dìng yào sǐ kē zhè ge dì diǎn de huàhôm nay nhất định phải cứng đầu với địa điểm này

HSK 7
0:03s
nà me jiàn ne nǐ hái wǒ men zài zhè sǐ kē zhèCô rẻ tiền vậy đó Còn bảo chúng tôi cứng đầu ở đây, cái này...

HSK 4
0:03s
tiān tiān jī jī wāi wāi jī jī wāi wāi méi xiǎng dào dā yìng leNgày nào cũng càu nhàu, càu nhàu mãi Không ngờ lại chịu rồi

HSK 3
0:03s
yào bù shuō zhè cháo zhōng yǒu rén jiù shì bù yí yàngBảo sao có người quen trong đó là khác hẳn

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
nà fǎ guān xiàng zhe zán nà lǜ shī suàn gè sháThẩm phán đứng về phía mình thì luật sư là cái gì

HSK 7
0:03s
nín qián qī bù xìn rèn nín zhè gāng sōng kāi zhè me yí gè kǒu ziVợ cũ của anh không tin tưởng anh Mới vừa nhượng bộ được một chút

HSK 7
0:03s
duì ba nǐ xiān ràng lǎo tài tài kàn yī yǎn xù xià mìng xíng bù xíngĐúng không, anh cứ để bà cụ nhìn thấy cháu cái đã Kéo dài thêm chút sinh khí, được không?

HSK 6
0:03s
nà néng yī yàng ma nà hái zi qù jiàn lǎo tài tài nà duō jiǎn dān diǎn shìSao mà giống nhau được Để đứa trẻ đến gặp bà cụ Chẳng phải đơn giản hơn nhiều sao

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
jīn tiān lǐng dǎo sān táng huì shěn gēn wǒ tán tiáo jiě lǜ de wèn tíHôm nay cấp trên triệu tập họp kiểm điểm bàn về tỷ lệ hòa giải của tôi

HSK 7
0:03s
ér zi xiàn zài zhè pí qì tā dōu lǎn de piàn nǐThằng con bây giờ tính khí như vậy nó còn lười lừa ông nữa là

HSK 1
0:03s
wǒ zhǎo nǐ zǒu hòu mén le ma wǒ gěi nǐ qián le wǒ gěi nǐ dā huà le maTôi có nhờ anh chạy cửa sau không Tôi có đưa tiền cho anh không Tôi có nhắn nhủ gì với anh không





