Cách dùng "本官敬樊将军一杯" (běn guān jìng fán jiāng jūn yī bēi) trong hội thoại tiếng Trung

běnguānjìngfánjiāngjūnbēi

Bổn quan mời Phàn tướng quân một ly.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E37
Clip Timestamp
1:12
TMDB ID
279388
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1是啊shì aPhải.
2本官敬樊将军一杯běn guān jìng fán jiāng jūn yī bēiBổn quan mời Phàn tướng quân một ly.
3再接着喝下去zài jiē zhe hē xià qùCứ uống tiếp

More Clips From Episode

Total 192 clips (Page 3 of 10)
众爱卿不醉不归啊
HSK 6
0:03s
zhòng ài qīng bù zuì bù guī acác ái khanh không say không về nhé.

陛下暂退
HSK 7
0:03s
bì xià zàn tuìBệ hạ tạm lui.

恭送陛下
HSK 2
0:03s
gōng sòng bì xiàCung tiễn bệ hạ.

宫宴即将开始了
HSK 5
0:03s
gōng yàn jí jiāng kāi shǐ leyến tiệc sắp bắt đầu,

莫要误了时辰
HSK 6
0:03s
mò yào wù le shí chénđừng đến muộn ạ.

你 你个贱婢 你
HSK 7
0:03s
nǐ nǐ gè jiàn bì nǐNgươi… tiện tỳ nhà ngươi, ngươi...

本宫得回去换衣服了
HSK 6
0:03s
běn gōng dé huí qù huàn yī fú leBổn cung phải về thay đồ.

陛下还等着您呢
HSK 2
0:03s
bì xià hái děng zhe nín neBệ hạ đang chờ người đấy.

都不曾把朕放在眼里
HSK 6
0:03s
dōu bù céng bǎ zhèn fàng zài yǎn lǐđều chưa từng xem trẫm ra gì.

那就别怪朕没给你机会
HSK 5
0:03s
nà jiù bié guài zhèn méi gěi nǐ jī huìđừng trách trẫm không cho ngươi cơ hội.

诸位爱卿 这个气氛不对啊
HSK 7
0:03s
zhū wèi ài qīng zhè ge qì fēn bú duì a[Vô vi] Các vị ái khanh, bầu không khí này không đúng.

接着奏乐 接着舞
HSK 7
0:03s
jiē zhe zòu yuè jiē zhe wǔ[Vô vi] Tấu nhạc, múa tiếp đi.

我大胤是不是还得靠朕
HSK 5
0:03s
wǒ dà yìn shì bú shì hái dé kào zhènĐại Dận vẫn phải dựa vào trẫm đúng không?

我大胤千秋万代
HSK 1
0:03s
wǒ dà yìn qiān qiū wàn dàiCơ nghiệp muôn đời của Đại Dận

全仗陛下的圣烛独照啊
HSK 4
0:03s
quán zhàng bì xià de shèng zhú dú zhào ađều nhờ sự anh minh của bệ hạ soi chiếu. [Vô vi]

你说这天下没有朕可怎么办呀
HSK 6
0:03s
nǐ shuō zhè tiān xià méi yǒu zhèn kě zěn me bàn ya[Vô vi] Khanh nói xem thiên hạ mà không có trẫm thì phải làm sao?

这酒鬼啊 不分贵贱
HSK 2
0:03s
zhè jiǔ guǐ a bù fēn guì jiànMa men không phân sang hèn.

跟赵大叔差不多
HSK 3
0:03s
gēn zhào dà shū chà bu duōchẳng khác gì Triệu đại thúc.

你这身打扮还挺适合你
HSK 5
0:03s
nǐ zhè shēn dǎ bàn hái tǐng shì hé nǐhuynh ăn mặc thế này cũng hợp lắm.

把那盘点心放到这边来
HSK 4
0:03s
bǎ nà pán diǎn xīn fàng dào zhè biān láiMang đĩa bánh kia lại đây.